盲僮跛豎

máng tóng bǒ shù manh đồng bả thụ

Hán Việt: manh đồng bả thụ · Pinyin: máng tóng bǒ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (đồng) + (bả) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞎眼跛足的童仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞎眼跛足的童仆。