盲僮跛豎 máng tóng bǒ shù · manh đồng bả thụ Hán Việt: manh đồng bả thụ · Pinyin: máng tóng bǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 僮 (đồng) + 跛 (bả) + 豎 (thụ)Pinyinmáng tóng bǒ shùHán Việtmanh đồng bả thụCấu tạo盲 + 僮 + 跛 + 豎 · manh + đồng + bả + thụ nghĩa thành phần: manh + đồng + bả + thụ