盲動主義
manh động chủ nghĩa
Hán Việt: manh động chủ nghĩa · Pinyin: máng dòng zhǔ yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机会主义的一种表现形式。通常指"左"倾机会主义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.机会主义的一种表现形式。通常指"左"倾机会主义。
Eng
- Cihui 盲動主義 ángdòngzhǔyì n. putschism