盲動主義 máng dòng zhǔ yì · manh động chủ nghĩa Hán Việt: manh động chủ nghĩa · Pinyin: máng dòng zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinmáng dòng zhǔ yìHán Việtmanh động chủ nghĩaCấu tạo盲 + 動 + 主 + 義 · manh + động + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: manh + động + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 盲動主義 ángdòngzhǔyì n. putschism