盲法試驗 máng fǎ shì yàn · manh pháp thí nghiệm Hán Việt: manh pháp thí nghiệm · Pinyin: máng fǎ shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 法 (pháp) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinmáng fǎ shì yànHán Việtmanh pháp thí nghiệmCấu tạo盲 + 法 + 試 + 驗 · manh + pháp + thí + nghiệm nghĩa thành phần: manh + pháp + thí + nghiệm