盲翁捫籥

máng wēng mén yuè manh ông môn thược

Hán Việt: manh ông môn thược · Pinyin: máng wēng mén yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (ông) + (môn) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只凭片面了解或局部经验就对事物妄加判断。