盲翁捫鑰 máng wēng mén yào · manh ông môn thược Hán Việt: manh ông môn thược · Pinyin: máng wēng mén yào Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 翁 (ông) + 捫 (môn) + 鑰 (thược)Pinyinmáng wēng mén yàoHán Việtmanh ông môn thượcCấu tạo盲 + 翁 + 捫 + 鑰 · manh + ông + môn + thược nghĩa thành phần: manh + ông + môn + thược