盲者失杖

máng zhě shī zhàng manh giả thất trượng

Hán Việt: manh giả thất trượng · Pinyin: máng zhě shī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (giả) + (thất) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杖:手杖,拐杖。瞎子失去了拐杖。比喻失去依靠。