直上青雲
trực thượng thanh vân
Hán Việt: trực thượng thanh vân · Pinyin: zhí shàng qīng yún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直上:直线上升。比喻官运亨通,直登高位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻官运亨通,直登高位。
- Tân Hoa Tự Điển 直上直线上升。比喻官运亨通,直登高位。
Eng
- Cihui 直上青雲 híshàngqīngyún f.e. 1. get the highest literary honors 2. meteoric rise