直不棱瞪 trực bất lăng trừng Hán Việt: trực bất lăng trừng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 不 (bất) + 棱 (lăng) + 瞪 (trừng)Hán Việttrực bất lăng trừngCấu tạo直 + 不 + 棱 + 瞪 · trực + bất + lăng + trừng nghĩa thành phần: trực + bất + lăng + trừng Nghĩa EngCihui 直不棱瞪 híbulengdeng <coll.> fixed but not focused (of eyes)