直不籠統
trực bất lung thống
Hán Việt: trực bất lung thống · Pinyin: zhí bù lǒng tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不转弯抹角;笔直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不转弯抹角;笔直。
Hán Việt: trực bất lung thống · Pinyin: zhí bù lǒng tǒng