直不籠統 zhí bù lǒng tǒng · trực bất lung thống Hán Việt: trực bất lung thống · Pinyin: zhí bù lǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 不 (bất) + 籠 (lung) + 統 (thống)Pinyinzhí bù lǒng tǒngHán Việttrực bất lung thốngCấu tạo直 + 不 + 籠 + 統 · trực + bất + lung + thống nghĩa thành phần: trực + bất + lung + thống