直中肯綮 trực trung khẳng khể Hán Việt: trực trung khẳng khể Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 綮 (khể)Hán Việttrực trung khẳng khểCấu tạo直 + 中 + 肯 + 綮 · trực + trung + khẳng + khể nghĩa thành phần: trực + trung + khẳng + khể Nghĩa EngCihui 直中肯綮 hízhòngkěnqǐng f.e. right into the middle of a subject