直二麵角 zhí èr miàn jiǎo · trực nhị miến giác Hán Việt: trực nhị miến giác · Pinyin: zhí èr miàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 二 (nhị) + 麵 (miến) + 角 (giác)Pinyinzhí èr miàn jiǎoHán Việttrực nhị miến giácCấu tạo直 + 二 + 麵 + 角 · trực + nhị + miến + giác nghĩa thành phần: trực + nhị + miến + giác