直供不諱 trực cung bất húy Hán Việt: trực cung bất húy Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 供 (cung) + 不 (bất) + 諱 (húy)Hán Việttrực cung bất húyCấu tạo直 + 供 + 不 + 諱 · trực + cung + bất + húy nghĩa thành phần: trực + cung + bất + húy Nghĩa EngCihui 直供不諱 hígòngbùhuì f.e. present the truth without reserve