直個點兒

trực cá điểm nhi

Hán Việt: trực cá điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (cá) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直個點兒 hígediǎnr adv. <coll.> quickly; vigorously; attentively