直入人心 zhí rù rén xīn · trực nhập nhân tâm Hán Việt: trực nhập nhân tâm · Pinyin: zhí rù rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 入 (nhập) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinzhí rù rén xīnHán Việttrực nhập nhân tâmCấu tạo直 + 入 + 人 + 心 · trực + nhập + nhân + tâm nghĩa thành phần: trực + nhập + nhân + tâm