直內方外
trực nội phương ngoại
Hán Việt: trực nội phương ngoại · Pinyin: zhí nèi fāng wài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容内心正直、做事方正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语出《易.坤》"君子敬以直内,义以方外。"谓内心正直﹑行事方正。
Hán Việt: trực nội phương ngoại · Pinyin: zhí nèi fāng wài