直衝橫撞

zhí chōng héng zhuàng trực xung hoành chàng

Hán Việt: trực xung hoành chàng · Pinyin: zhí chōng héng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (xung) + (hoành) + (chàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任意乱冲乱撞,毫无顾忌。