直到下巴 trực đáo hạ ba Hán Việt: trực đáo hạ ba Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 到 (đáo) + 下 (hạ) + 巴 (ba)Hán Việttrực đáo hạ baCấu tạo直 + 到 + 下 + 巴 · trực + đáo + hạ + ba nghĩa thành phần: trực + đáo + hạ + ba