直到最近 trực đáo tối cận Hán Việt: trực đáo tối cận Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 到 (đáo) + 最 (tối) + 近 (cận)Hán Việttrực đáo tối cậnCấu tạo直 + 到 + 最 + 近 · trực + đáo + tối + cận nghĩa thành phần: trực + đáo + tối + cận