直到此處 trực đáo thử xử Hán Việt: trực đáo thử xử Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 到 (đáo) + 此 (thử) + 處 (xử)Hán Việttrực đáo thử xửCấu tạo直 + 到 + 此 + 處 · trực + đáo + thử + xử nghĩa thành phần: trực + đáo + thử + xử