直到此時

trực đáo thử thì

Hán Việt: trực đáo thử thì

Tổng quan

cho đến nay, trước đây

Cấu tạo: (trực) + (đáo) + (thử) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho đến nay, trước đây