直刺雲霄 trực thứ vân tiêu Hán Việt: trực thứ vân tiêu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 刺 (thứ) + 雲 (vân) + 霄 (tiêu)Hán Việttrực thứ vân tiêuCấu tạo直 + 刺 + 雲 + 霄 · trực + thứ + vân + tiêu nghĩa thành phần: trực + thứ + vân + tiêu Nghĩa EngCihui 直刺雲霄 hícìyúnxiāo f.e. soar into the clouds