直敘平鋪 zhí xù píng pù · trực tự bình phô Hán Việt: trực tự bình phô · Pinyin: zhí xù píng pù Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 敘 (tự) + 平 (bình) + 鋪 (phô)Pinyinzhí xù píng pùHán Việttrực tự bình phôCấu tạo直 + 敘 + 平 + 鋪 · trực + tự + bình + phô nghĩa thành phần: trực + tự + bình + phô