直吐胸懷

zhí tǔ xiōng huái trực thổ hung hoài

Hán Việt: trực thổ hung hoài · Pinyin: zhí tǔ xiōng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thổ) + (hung) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直:直爽;抒:抒发。坦率地发表自己的意见。