直吐胸怀

zhí tǔ xiōng huáitrực thổ hung hoài

Hán Việt: trực thổ hung hoài · Pinyin: zhí tǔ xiōng huái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

直:直爽; 抒:抒发。坦率地发表自己的意见。

Cấu tạo: 直 (trực) + 吐 (thổ) + 胸 (hung) + 懷 (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直:直爽; 抒:抒发。坦率地发表自己的意见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸怀磊落 · 胸怀大志 · 胸怀坦荡 · 胸怀坦白 · 胸怀全局 · 胸怀宽广 · 胸怀狭窄 · 胸怀祖国