直向進化 trực hướng tiến hóa Hán Việt: trực hướng tiến hóa Tổng quan sự tiến hoá thẳng/định hướng Cấu tạo: 直 (trực) + 向 (hướng) + 進 (tiến) + 化 (hóa)Hán Việttrực hướng tiến hóaCấu tạo直 + 向 + 進 + 化 · trực + hướng + tiến + hóa nghĩa thành phần: trực + hướng + tiến + hóa Nghĩa ViệtCihui sự tiến hoá thẳng/định hướng