直向陽性 trực hướng dương tính Hán Việt: trực hướng dương tính Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 向 (hướng) + 陽 (dương) + 性 (tính)Hán Việttrực hướng dương tínhCấu tạo直 + 向 + 陽 + 性 · trực + hướng + dương + tính nghĩa thành phần: trực + hướng + dương + tính