直埋管網 zhí mái guǎn wǎng · trực mai quản võng Hán Việt: trực mai quản võng · Pinyin: zhí mái guǎn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 埋 (mai) + 管 (quản) + 網 (võng)Pinyinzhí mái guǎn wǎngHán Việttrực mai quản võngCấu tạo直 + 埋 + 管 + 網 · trực + mai + quản + võng nghĩa thành phần: trực + mai + quản + võng