直壯曲老

zhí zhuàng qū lǎo trực tráng khúc lão

Hán Việt: trực tráng khúc lão · Pinyin: zhí zhuàng qū lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tráng) + (khúc) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老:引申为衰,气馁。理直气壮,理曲气馁