直壯曲老 zhí zhuàng qū lǎo · trực tráng khúc lão Hán Việt: trực tráng khúc lão · Pinyin: zhí zhuàng qū lǎo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 壯 (tráng) + 曲 (khúc) + 老 (lão)Pinyinzhí zhuàng qū lǎoHán Việttrực tráng khúc lãoCấu tạo直 + 壯 + 曲 + 老 · trực + tráng + khúc + lão nghĩa thành phần: trực + tráng + khúc + lão