直如草芥

trực như thảo giới

Hán Việt: trực như thảo giới

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (như) + (thảo) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直如草芥 hírúcǎojiè f.e. as worthless as a stalk of mustard