直射距離 trực xạ cự li Hán Việt: trực xạ cự li Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 射 (xạ) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việttrực xạ cự liCấu tạo直 + 射 + 距 + 離 · trực + xạ + cự + li nghĩa thành phần: trực + xạ + cự + li Nghĩa EngCihui 直射距離 híshè jùlí n. point-blank range