直布羅陀
trực bố la đà
Hán Việt: trực bố la đà · Pinyin: zhí bù luó tuó
Tổng quan
Gibraltar
Nghĩa
Việt
- Cihui Gibraltar
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.半島名。位於西班牙南端,面積約六平方公里,控制直布羅陀海峽,扼地中海西口通大西洋航路的要衝。 2.直布羅陀海峽的簡稱。參見「直布羅陀海峽」條。
Eng
- CC-CEDICT Gibraltar
- Cihui Gibraltar