直徑相等 zhí jìng xiāng děng · trực kính tương đẳng Hán Việt: trực kính tương đẳng · Pinyin: zhí jìng xiāng děng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 徑 (kính) + 相 (tương) + 等 (đẳng)Pinyinzhí jìng xiāng děngHán Việttrực kính tương đẳngCấu tạo直 + 徑 + 相 + 等 · trực + kính + tương + đẳng nghĩa thành phần: trực + kính + tương + đẳng