直性狭中
trực tính hiệp trung
Hán Việt: trực tính hiệp trung · Pinyin: zhí xìng xiá zhōng
Tổng quan
性:性格; 狭:狭隘。性格直爽,但心胸狭隘,不能容人容事。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性:性格; 狭:狭隘。性格直爽,但心胸狭隘,不能容人容事。
Hán Việt: trực tính hiệp trung · Pinyin: zhí xìng xiá zhōng
性:性格; 狭:狭隘。性格直爽,但心胸狭隘,不能容人容事。