直性狹中 zhí xìng xiá zhōng · trực tính hiệp trung Hán Việt: trực tính hiệp trung · Pinyin: zhí xìng xiá zhōng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 性 (tính) + 狹 (hiệp) + 中 (trung)Pinyinzhí xìng xiá zhōngHán Việttrực tính hiệp trungCấu tạo直 + 性 + 狹 + 中 · trực + tính + hiệp + trung nghĩa thành phần: trực + tính + hiệp + trung