直抒胸臆
trực trữ hung ức
Hán Việt: trực trữ hung ức · Pinyin: zhí shū xiōng yì
Tổng quan
nói lên suy nghĩ của mình
Nghĩa
Việt
- Cihui nói lên suy nghĩ của mình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胸臆:胸腔,内心,引申为心意。直率地抒发自己的思想感情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不加掩饰地抒发自己的思想感情。
- Tân Hoa Tự Điển 胸臆胸腔,内心,引申为心意。直率地抒发自己的思想感情。
Eng
- CC-CEDICT to speak one's mind
- Cihui to speak one's mind