直搗黃龍
trực đảo hoàng long
Hán Việt: trực đảo hoàng long · Pinyin: zhí dǎo huáng lóng
Tổng quan
nghĩa đen: tấn công trực tiếp Hoàng Long | nghĩa bóng: trực tiếp đối phó gốc rễ của vấn đề
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: tấn công trực tiếp Hoàng Long | nghĩa bóng: trực tiếp đối phó gốc rễ của vấn đề
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄龙:即黄龙府,辖地在今吉林一带,为金人的腹了。一直打到黄龙府。指捣毁敌人的巢穴。
- Tân Hoa Tự Điển 黄龙即黄龙府,辖地在今吉林一带,为金人的腹了。一直打到黄龙府。指捣毁敌人的巢穴。
Eng
- CC-CEDICT lit. to directly attack Huanglong|fig. to directly combat the root of a problem
- Cihui 直搗黃龍 hídǎohuánglóng id. 1. drive straight on an enemy stronghold 2. press forward to the enemy's capital