直接了當

zhí jiē liǎo dàng trực tiếp liễu đương

Hán Việt: trực tiếp liễu đương · Pinyin: zhí jiē liǎo dàng

Tổng quan

xem 直截了當|直截了当

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (liễu) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 直截了當|直截了当

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話或做事乾淨俐落,毫不拐彎抹角。如:「他直接了當的把實情告訴大家,倒省得大家瞎猜。」也作「直捷了當」、「直截了當」。

Eng

  • CC-CEDICT see 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
  • Cihui see 直截了當|直截了当