直接交易

trực tiếp giao dịch

Hán Việt: trực tiếp giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接交易 híjiē jiāoyì n. direct transaction