直接交涉

trực tiếp giao thiệp

Hán Việt: trực tiếp giao thiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (giao) + (thiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接交涉 híjiē jiāoshè n. direct negotiations