直接保險 zhí jiē bǎo xiǎn · trực tiếp bảo hiểm Hán Việt: trực tiếp bảo hiểm · Pinyin: zhí jiē bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinzhí jiē bǎo xiǎnHán Việttrực tiếp bảo hiểmCấu tạo直 + 接 + 保 + 險 · trực + tiếp + bảo + hiểm nghĩa thành phần: trực + tiếp + bảo + hiểm