直接借用 trực tiếp tá dụng Hán Việt: trực tiếp tá dụng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 借 (tá) + 用 (dụng)Hán Việttrực tiếp tá dụngCấu tạo直 + 接 + 借 + 用 · trực + tiếp + tá + dụng nghĩa thành phần: trực + tiếp + tá + dụng Nghĩa EngCihui 直接借用 híjiē jièyòng v.p. <lg.> intimate borrowing