直接借記 zhíjiē jièjì · trực tiếp tá kí Hán Việt: trực tiếp tá kí · Pinyin: zhíjiē jièjì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 借 (tá) + 記 (kí)Pinyinzhíjiē jièjìHán Việttrực tiếp tá kíCấu tạo直 + 接 + 借 + 記 · trực + tiếp + tá + kí nghĩa thành phần: trực + tiếp + tá + kí Nghĩa EngCihui direct debit