直接加網 zhí jiē jiā wǎng · trực tiếp gia võng Hán Việt: trực tiếp gia võng · Pinyin: zhí jiē jiā wǎng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 加 (gia) + 網 (võng)Pinyinzhí jiē jiā wǎngHán Việttrực tiếp gia võngCấu tạo直 + 接 + 加 + 網 · trực + tiếp + gia + võng nghĩa thành phần: trực + tiếp + gia + võng