直接印刷 zhí jiē yìn shuà · trực tiếp ấn xoát Hán Việt: trực tiếp ấn xoát · Pinyin: zhí jiē yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinzhí jiē yìn shuàHán Việttrực tiếp ấn xoátCấu tạo直 + 接 + 印 + 刷 · trực + tiếp + ấn + xoát nghĩa thành phần: trực + tiếp + ấn + xoát