直接印版 zhí jiē yìn bǎn · trực tiếp ấn bản Hán Việt: trực tiếp ấn bản · Pinyin: zhí jiē yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinzhí jiē yìn bǎnHán Việttrực tiếp ấn bảnCấu tạo直 + 接 + 印 + 版 · trực + tiếp + ấn + bản nghĩa thành phần: trực + tiếp + ấn + bản