直接反對 trực tiếp phản đối Hán Việt: trực tiếp phản đối Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việttrực tiếp phản đốiCấu tạo直 + 接 + 反 + 對 · trực + tiếp + phản + đối nghĩa thành phần: trực + tiếp + phản + đối