直接受詞

trực tiếp thụ từ

Hán Việt: trực tiếp thụ từ

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (thụ) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接受詞 híjiē shòucí n. <lg.> direct object